hô hào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu gọi, thúc giục mọi người cùng tham gia vào một việc chung, một hành động tập thể: Hành động dùng lời nói để khích lệ, động viên một nhóm người cùng làm một điều gì đó vì mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tích cực hô hào mọi người ủng hộ đồng bào vùng lũ. (Anh ấy tích cực kêu gọi mọi người ủng hộ đồng bào vùng lũ.)
- Nhà lãnh đạo hô hào quần chúng đứng lên đấu tranh vì độc lập dân tộc. (Nhà lãnh đạo kêu gọi quần chúng đứng lên đấu tranh vì độc lập dân tộc.)
- Cô ấy hô hào cả lớp tham gia chiến dịch tình nguyện hè. (Cô ấy kêu gọi cả lớp tham gia chiến dịch tình nguyện hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hô hào cổ vũ": vừa kêu gọi vừa động viên, khích lệ tinh thần.
- Ban tổ chức hô hào cổ vũ khán giả cổ vũ nhiệt tình cho các vận động viên. (Ban tổ chức kêu gọi cổ vũ khán giả cổ vũ nhiệt tình cho các vận động viên.)
"hô hào vận động": kêu gọi và thuyết phục mọi người hành động.
- Các tình nguyện viên đi hô hào vận động người dân phân loại rác tại nguồn. (Các tình nguyện viên đi kêu gọi vận động người dân phân loại rác tại nguồn.)
Biến thể và từ gần giống
Kêu gọi (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
- Chính phủ kêu gọi toàn dân tiết kiệm điện. (Chính phủ kêu gọi toàn dân tiết kiệm điện.)
Hiệu triệu (động từ - từ Hán Việt): kêu gọi, tập hợp (thường với quy mô lớn, mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ).
- Lời hiệu triệu của vị tướng đã thôi thúc binh sĩ xông pha trận mạc. (Lời hiệu triệu của vị tướng đã thôi thúc binh sĩ xông pha trận mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Thúc giục: giục giã, thúc đẩy ai đó hành động.
- Kích thích: làm cho hăng hái, nhiệt tình lên.
- Vận động: thuyết phục, động viên người khác làm theo một chủ trương.
Từ trái nghĩa
- Ngăn cản: can ngăn, không cho làm.
- Im lặng: không nói gì, không kêu gọi.
- Thờ ơ: tỏ ra không quan tâm, không muốn tham gia.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Miệng hô hào, tay không động": (Thành ngữ) Chỉ những người chỉ biết nói, kêu gọi người khác nhưng bản thân lại không chịu hành động.
- Đừng nên như kẻ miệng hô hào, tay không động. (Đừng nên như kẻ chỉ biết nói mà tay không chịu làm.)
"Hô hào lào xào": (Cụm từ) Chỉ việc kêu gọi ồn ào, không mang lại hiệu quả thực tế.
- Chiến dịch đó chỉ hô hào lào xào chứ không có kế hoạch cụ thể. (Chiến dịch đó chỉ kêu gọi ồn ào chứ không có kế hoạch cụ thể.)
- Kêu gọi vào một việc chung: Hô hào nhân dân đi chống úng.